Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
che chở
|*-{to give cover to}|-{to protect}지키다, 막다, (외국 물품에 과세하여 국내 산업을)보호하다
* Từ tham khảo/words other:
-
chê cười
-
che đậy
-
chế định
-
chế độ
-
chế dục
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
che chở
* Từ tham khảo/words other:
- chê cười
- che đậy
- chế định
- chế độ
- chế dục