Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chế dục
|*-{to practise continence}
* Từ tham khảo/words other:
-
che giấu
-
chế giễu
-
chè hạt
-
chẻ hoe
-
chè hương
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chế dục
* Từ tham khảo/words other:
- che giấu
- chế giễu
- chè hạt
- chẻ hoe
- chè hương