Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
che
|*-{to hide}숨(기)다, ~ oneself 숨다 hide 짐승의 가죽(을 벗기다), 피혁, 때리다|-{to put a cover on}
* Từ tham khảo/words other:
-
chè
-
ché
-
chê
-
chẻ
-
chẽ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
che
* Từ tham khảo/words other:
- chè
- ché
- chê
- chẻ
- chẽ