Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chẻ hoe
|*-{plain}명백한, 평이한, 쉬운, 단순한, 무늬없는, 보통의, 소박한, 솔직한, 예쁘지 않은, 평탄한(in terms 솔직히 말하면)|-{plain as a pike-staff}|-{unambiguous}모호(애매)하지 않은, 명백한 unambiguous 애매하지 않은, 명백한
* Từ tham khảo/words other:
-
chè hương
-
chè lá
-
che lấp
-
chè mạn
-
chế ngự
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chẻ hoe
* Từ tham khảo/words other:
- chè hương
- chè lá
- che lấp
- chè mạn
- chế ngự