Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chế tạo
|*-{to manufacture}제조하다, (문예 작품을) 남작하다, 날조하다 manufacture 제작, 제조업, 제품
* Từ tham khảo/words other:
-
chê trách
-
chếch
-
chệch
-
chệch choạc
-
chém
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chế tạo
* Từ tham khảo/words other:
- chê trách
- chếch
- chệch
- chệch choạc
- chém