Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chệch choạc
|*-{out of line and uneven}|-{unorderly}
* Từ tham khảo/words other:
-
chém
-
chễm chệ
-
chễm chện
-
chem chép
-
chèm chẹp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chệch choạc
* Từ tham khảo/words other:
- chém
- chễm chệ
- chễm chện
- chem chép
- chèm chẹp