Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chễm chệ
|*-{imposing}인상적인(impressive)당당한, 훌륭한, 남의 눈을 끄는
* Từ tham khảo/words other:
-
chễm chện
-
chem chép
-
chèm chẹp
-
chém giết
-
chen
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chễm chệ
* Từ tham khảo/words other:
- chễm chện
- chem chép
- chèm chẹp
- chém giết
- chen