Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chỉ bảo
|*-{to recommend}추천(천거)하다, (행위.성질등이)(...의)마음에 들게 하다, 호감을 받게하다, 권하다, 충고(권고)하다(advise), 의뢰하다, 위탁하다, 맡기다(c ommend), ~er|-{to advise}충고하다, 조언하다, 알리다
* Từ tham khảo/words other:
-
chi bộ
-
chí cha chí chát
-
chí chát
-
chí chết
-
chì chiết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chỉ bảo
* Từ tham khảo/words other:
- chi bộ
- chí cha chí chát
- chí chát
- chí chết
- chì chiết