Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chì chiết
|*-{to nag}성가시게 잔소리하다, 욕설하며 들볶다, 잔소리하여 괴롭히다, 바가지 긁다, (걱정거리 등이 사람을 )끈질기게 괴롭히다, 성가신 잔소리(를 퍼붓는 여자) nag (말)(특히)경주마, 늙은말, (미속)낡은 자동차(jalopy)
* Từ tham khảo/words other:
-
chi chít
-
chí choé
-
chí công
-
chi cục
-
chỉ dẫn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chì chiết
* Từ tham khảo/words other:
- chi chít
- chí choé
- chí công
- chi cục
- chỉ dẫn