Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chí công
|*-{very just}
* Từ tham khảo/words other:
-
chi cục
-
chỉ dẫn
-
chỉ đạo
-
chi điếm
-
chỉ điểm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chí công
* Từ tham khảo/words other:
- chi cục
- chỉ dẫn
- chỉ đạo
- chi điếm
- chỉ điểm