Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chỉ đạo
|*-{to supply concrete guidance}
* Từ tham khảo/words other:
-
chi điếm
-
chỉ điểm
-
chỉ định
-
chỉ dụ
-
chi dùng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chỉ đạo
* Từ tham khảo/words other:
- chi điếm
- chỉ điểm
- chỉ định
- chỉ dụ
- chi dùng