Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chỉ định
|*-{to appoint}임명하다, 지명하다, 지정하다, 귀속을 정하다|-{to assign}할당하다, 배당하다, 명하다, 맡기다, 지정하다, 돌리다, 양도하다
* Từ tham khảo/words other:
-
chỉ dụ
-
chi dùng
-
chị em
-
chỉ giáo
-
chị hằng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chỉ định
* Từ tham khảo/words other:
- chỉ dụ
- chi dùng
- chị em
- chỉ giáo
- chị hằng