Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chỉ giáo
|*-{to counsel}상담, 협의, 평의, 조언, 권고, 충고, 결심, 의도, 계획, 법률고문, 변호사, 변호인단, 사려, 분별, 충고(조언)하다, 권고 하다, 조언하다, 상의하다
* Từ tham khảo/words other:
-
chị hằng
-
chí hướng
-
chỉ huy
-
chỉ huy phó
-
chỉ huy phó
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chỉ giáo
* Từ tham khảo/words other:
- chị hằng
- chí hướng
- chỉ huy
- chỉ huy phó
- chỉ huy phó