Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chỉ huy trưởng
|*-{commander}지휘자, 사령관, 지휘관, (군함의)부함장, 해군 중령, 상급 훈작사, (런던 경시청의)경시장|-{commanding officer (of an army unit)}
chỉ huy trưởng
|*-{commander}지휘자, 사령관, 지휘관, (군함의)부함장, 해군 중령, 상급 훈작사, (런던 경시청의)경시장|-{commanding officer (of an army unit)}
* Từ tham khảo/words other:
-
chí ít
-
chí khí
-
chi li
-
chỉ nam
-
chí nguyện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chỉ huy trưởng
* Từ tham khảo/words other:
- chí ít
- chí khí
- chi li
- chỉ nam
- chí nguyện