Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chi tiết
|*-{detail}세부, 부분도, 상세한 내용, 분견대, 상술하다, 선발하다|-{Part (of a machine)}|-{Detailed}상세한
* Từ tham khảo/words other:
-
chi tiêu
-
chỉ tiêu
-
chí tình
-
chí tôn
-
chỉ trích
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chi tiết
* Từ tham khảo/words other:
- chi tiêu
- chỉ tiêu
- chí tình
- chí tôn
- chỉ trích