| chi xuất | |*支出|*명사|-지출(支出). 어떤 목적을 위하여 돈을 지급하는 일.|=giảm chi xuất+:지출을 줄이다 .|*동사|-지출되다.지출하다 .|=việc mua sắm đồ điện gia dụng chi xuất nhiều tiền hơn dự tính+:가전제품 구입에 예상보다 많은 돈이 지출되었다.|=đa số tiền tiêu được chi xuất vào việc mua sách+:용돈 대부분을 책을 사는 데에 지출하고 있다. |
* Từ tham khảo/words other:
- chia
- chìa
- chĩa
- chia cắt
- chìa khóa