Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chia sẻ
|*-{to share}몫, 할당, 분담, 역할, 주(식), 분배(등분)하다, 함께하다, 분담하다 share 보습의 날
* Từ tham khảo/words other:
-
chia tay
-
chìa vôi
-
chia xẻ
-
chích
-
chiếc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chia sẻ
* Từ tham khảo/words other:
- chia tay
- chìa vôi
- chia xẻ
- chích
- chiếc