Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chiếc
|*-{a (unit of)}|-{Single}단 하나의, 혼자의, 독신의, 편도의, 단식의, 홑의, 단식 시합의, 외겹(꽃)의, 성실한, 일편단심의, 일치한, 단결한, 독신, 맞상대 싸움, 한개, 단일, 단식시합, (러터를)진루시키다, 단타를 치다
* Từ tham khảo/words other:
-
chiêm
-
chiếm
-
chiêm bao
-
chiêm chiếp
-
chiếm cứ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chiếc
* Từ tham khảo/words other:
- chiêm
- chiếm
- chiêm bao
- chiêm chiếp
- chiếm cứ