Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chiếm
|*-{to appropriate}적당한, 특유한, 고유의, 착복하다, 도용하다, 돌리다|-{to occupy}점령하다, 사용하다, 종사시키다, occupier 점유(거주)자, 점령자|-{To make up}
* Từ tham khảo/words other:
-
chiêm bao
-
chiêm chiếp
-
chiếm cứ
-
chiếm đoạt
-
chiếm đóng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chiếm
* Từ tham khảo/words other:
- chiêm bao
- chiêm chiếp
- chiếm cứ
- chiếm đoạt
- chiếm đóng