Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chiêu bài
|*-{signboard}간판,|-{label}이름을 붙이다, 꼬리표(를 붙이다), ...라고 부르다
* Từ tham khảo/words other:
-
chiêu binh
-
chiếu bóng
-
chiếu chỉ
-
chiếu cố
-
chiêu đãi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chiêu bài
* Từ tham khảo/words other:
- chiêu binh
- chiếu bóng
- chiếu chỉ
- chiếu cố
- chiêu đãi