Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chiêu binh
|*-{to recruit troops}
* Từ tham khảo/words other:
-
chiếu bóng
-
chiếu chỉ
-
chiếu cố
-
chiêu đãi
-
chiếu điện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chiêu binh
* Từ tham khảo/words other:
- chiếu bóng
- chiếu chỉ
- chiếu cố
- chiêu đãi
- chiếu điện