Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chiếu điện
|*-{to x-ray}|-{to roentgenize}...에 X선 조사를 하다, X선을 통과시켜 (기체를)전기 전도성으로 하다
* Từ tham khảo/words other:
-
chiêu hiền
-
chiêu hồi
-
chiêu hồn
-
chim
-
chìm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chiếu điện
* Từ tham khảo/words other:
- chiêu hiền
- chiêu hồi
- chiêu hồn
- chim
- chìm