Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chiêu hiền
|*-{(nói về vua chúa ngày xưa) to recruit talents}
* Từ tham khảo/words other:
-
chiêu hồi
-
chiêu hồn
-
chim
-
chìm
-
chim chích
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chiêu hiền
* Từ tham khảo/words other:
- chiêu hồi
- chiêu hồn
- chim
- chìm
- chim chích