Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chìm
|*-{to sink}가라앉다, 침몰하다, (해, 달 등이)지다, 내려앉다, 쇠약해지다, 몰락하다, 스며들다, 우묵(훌쭉)해지다, 쑥 빠지다, 처지다, (바람이)잔잔해지다, 가라앉히다, 침몰시키다, 낮추다, 숙이다, 낮게하다, 줄이다, (재산을)잃다
* Từ tham khảo/words other:
-
chim chích
-
chim chóc
-
chim chuột
-
chìm đắm
-
chim gáy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chìm
* Từ tham khảo/words other:
- chim chích
- chim chóc
- chim chuột
- chìm đắm
- chim gáy