Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đặc sản
|*-{speciality}특성, 특수한 점, 상세한 내용, 전문, 특제품, 특산품, 특별요리
* Từ tham khảo/words other:
-
đặc sệt
-
đặc sứ
-
đặc thù
-
đặc thù hóa
-
đặc thù hóa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đặc sản
* Từ tham khảo/words other:
- đặc sệt
- đặc sứ
- đặc thù
- đặc thù hóa
- đặc thù hóa