Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đào mỏ
|*-{mine}|-{exploit}개척하다, 개발하다, 채굴하다, 이용하다, 미끼삼다, 착취하다|-{(cũ) Be a fortune-hunter}|-{be a golđ digger}
* Từ tham khảo/words other:
-
đạo nghĩa
-
đảo ngói
-
dao ngôn
-
đào ngũ
-
đảo ngược
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đào mỏ
* Từ tham khảo/words other:
- đạo nghĩa
- đảo ngói
- dao ngôn
- đào ngũ
- đảo ngược