Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dập
|*-{to bury}묻다, 장사지내다, 몰두하게하다|-{to stam out}|-{to bang}강타하는 소리, 돌연한 음악, 강타, 원기-쿵쿵치다, 쾅 닫다, 탕 발사하다, 주입시키다, 성교하다-광하고, 탁하고, 갑자기, 모두|-{to batter}타자-연타하다, 처부수다, 포격하다-(우유, 달걀, 버터, 밀가루 등의)반죽
* Từ tham khảo/words other:
-
đáp
-
đạp
-
đập
-
đắp
-
đáp án
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dập
* Từ tham khảo/words other:
- đáp
- đạp
- đập
- đắp
- đáp án