Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đắp
|*-{to emtank}|-{to bank}둑, 제방, 은행, 퇴적, 쌓다-둑을 쌓다, 쌓아 올리다, 에워싸다, 재에 묻다, 뱅크시키다-둑이 되다 bank 은행, 저장소, 은행에 맡기다, 은행을 경여하다, 은행과 거래하다 bank (캐리배의)노젓는 자리, 한줄로 늘어선 노, (건반의)한 줄, (신문의)부제목|-{to cover with}
* Từ tham khảo/words other:
-
đáp án
-
đạp bằng
-
dấp da dấp dính
-
đắp điếm
-
dấp dính
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đắp
* Từ tham khảo/words other:
- đáp án
- đạp bằng
- dấp da dấp dính
- đắp điếm
- dấp dính