Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dấp dính
|*-{(ít dùng)}|-{Slimily wet.}|-{(nói về mắt) Half-closed (as if the upper and lower eyelids nearly stuck together)}|-{Drawling (words into one another)}
* Từ tham khảo/words other:
-
dập dìu
-
đạp đổ
-
đắp đổi
-
dấp giọng
-
đập lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dấp dính
* Từ tham khảo/words other:
- dập dìu
- đạp đổ
- đắp đổi
- dấp giọng
- đập lại