Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đáp ứng
|*-{satisfy}(욕망 따위를)만족시키다, 채우다, 이루다, (부채 따위를)지불하다, 갚다, (아무를)안심시키다, (걱정 불안을)가라앉히다, (의심, 의문을) 풀게하다|-{meet (a need..)}
* Từ tham khảo/words other:
-
đập vỡ
-
dập vùi
-
dát
-
dạt
-
dật
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đáp ứng
* Từ tham khảo/words other:
- đập vỡ
- dập vùi
- dát
- dạt
- dật