Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dạt
|*-{to drift}흐름, 조류, 표류, 표류물, 떼밀어, 동향, 추세에 맡기기|-{to be driven}
* Từ tham khảo/words other:
-
dật
-
dắt
-
đạt
-
đất
-
đắt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dạt
* Từ tham khảo/words other:
- dật
- dắt
- đạt
- đất
- đắt