Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đầu bò
|*-{pig-headed}|-{stubborn}완고한, 말 안 듣는, 완강한, 다루기 어려운
* Từ tham khảo/words other:
-
đau bụng
-
đau buồn
-
dầu cá
-
đầu cánh
-
dầu cao
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đầu bò
* Từ tham khảo/words other:
- đau bụng
- đau buồn
- dầu cá
- đầu cánh
- dầu cao