Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đau buồn
|*-{distressed}궁핍한, 피로한|-{desolate}황폐한, 황량한, 사람이 안 사는, 고독한, 음산한, 황폐케하다
* Từ tham khảo/words other:
-
dầu cá
-
đầu cánh
-
dầu cao
-
dâu cao su
-
đầu cầu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đau buồn
* Từ tham khảo/words other:
- dầu cá
- đầu cánh
- dầu cao
- dâu cao su
- đầu cầu