Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đầu đàn
|*-{biggest of a flock (herd)}|-{cock of the walk}
* Từ tham khảo/words other:
-
đầu đạn
-
đầu đảng
-
dàu dàu
-
đau đáu
-
đau đầu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đầu đàn
* Từ tham khảo/words other:
- đầu đạn
- đầu đảng
- dàu dàu
- đau đáu
- đau đầu