Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đau đầu
|*-{headache}두통, 두통(골칫)거리
* Từ tham khảo/words other:
-
đâu đâu
-
đâu đây
-
đâu đấy
-
đau đẻ
-
đầu đề
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đau đầu
* Từ tham khảo/words other:
- đâu đâu
- đâu đây
- đâu đấy
- đau đẻ
- đầu đề