Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đâu đâu
|*-{everywhere}어디에나, 도처에|-{in every place}|-{Unfounded}근거없는|-{not supported by facts}|-{ide}
* Từ tham khảo/words other:
-
đâu đây
-
đâu đấy
-
đau đẻ
-
đầu đề
-
đấu dịu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đâu đâu
* Từ tham khảo/words other:
- đâu đây
- đâu đấy
- đau đẻ
- đầu đề
- đấu dịu