Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đậu
|*-{to pass an examination to perch}|-{to alight (of birds)}|-{To park (of card)}|-{To be on station (of ships)}|-{(y học) variola}|-{smallpox}천연두|-{bean}(pea와 그별하여)(납작)콩, 하찮은 것, 사소한 일-(공으로) ...의 머리를 때리다|-{pea}완두(콩), 콩, 완두콩 비슷한 식물, 푸른 완두
* Từ tham khảo/words other:
-
dấu ấn
-
dầu ăn
-
đau bão
-
dâu bể
-
đầu bếp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đậu
* Từ tham khảo/words other:
- dấu ấn
- dầu ăn
- đau bão
- dâu bể
- đầu bếp