Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dấu gạch ngang
|*-{dash}던지다, 내던지다, 끼얹다, 약간 섞다, 때려부수다, 기를 꺽다, 브끄럽게 하다, 돌진하다, 부딪다, 단숨에 하다, 급히 쓰다, 돌진, 충동, 위세, 기운, 허세, 기미, 대시, 단거리 경주
* Từ tham khảo/words other:
-
dấu gạch nối
-
dâu gia
-
đấu giá
-
dấu giáng
-
đấu giao hữu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dấu gạch ngang
* Từ tham khảo/words other:
- dấu gạch nối
- dâu gia
- đấu giá
- dấu giáng
- đấu giao hữu