Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đấu giao hữu
|*-{(thể thao) friendly match}|-{friendly}친구의, 우정이있는, 친한, 친절한, 호의를보이는, 형편좋은, 붙임성 있는, 친구처럼, 친절, 친선경기
* Từ tham khảo/words other:
-
đầu gió
-
đầu gối
-
đấu gươm
-
dấu hai chấm
-
đầu hàng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đấu giao hữu
* Từ tham khảo/words other:
- đầu gió
- đầu gối
- đấu gươm
- dấu hai chấm
- đầu hàng