Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đầu thai
|*-{reincarnate}(영혼에)다시 육체를 부여하다, 환생시키다, 다시 태어나게하다, 다시 육체를 부여 받은, 환생한
* Từ tham khảo/words other:
-
dấu than
-
dấu thăng
-
dấu thánh
-
dầu thánh
-
dấu thánh giá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đầu thai
* Từ tham khảo/words other:
- dấu than
- dấu thăng
- dấu thánh
- dầu thánh
- dấu thánh giá