Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dây bọc
|*-{insulated electric wire}
* Từ tham khảo/words other:
-
đầy bụng
-
dây cáp
-
dây câu
-
dây chằng
-
dây chun
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dây bọc
* Từ tham khảo/words other:
- đầy bụng
- dây cáp
- dây câu
- dây chằng
- dây chun