Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dây cương
|*-{bridle}굴레, 굴레를 씌우다, 고삐를 매다, 구속하다, 몸을 뒤로 젖히다
* Từ tham khảo/words other:
-
đẫy đà
-
dày dạn
-
dây dẫn
-
dây đất
-
dậy đất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dây cương
* Từ tham khảo/words other:
- đẫy đà
- dày dạn
- dây dẫn
- dây đất
- dậy đất