Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dày dạn
|*-{cũng nói dạn dày inured to (hardships}|-{difficulties...)}
* Từ tham khảo/words other:
-
dây dẫn
-
dây đất
-
dậy đất
-
đay đảy
-
đây đẩy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dày dạn
* Từ tham khảo/words other:
- dây dẫn
- dây đất
- dậy đất
- đay đảy
- đây đẩy