Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đay đảy
|*-{flatly}펀펀하게, 평평하게, 단조롭게, 활기 없이, 맥이 빠져서, 거침없이, 단호하게, 사정없이
* Từ tham khảo/words other:
-
đây đẩy
-
đầy dẫy
-
đầy đẫy
-
dày đặc
-
đậy điệm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đay đảy
* Từ tham khảo/words other:
- đây đẩy
- đầy dẫy
- đầy đẫy
- dày đặc
- đậy điệm