Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đầy
|*-{full}가득 찬, 충분한, 최대한의, (천을)축융하다, 충분한, 완전히, 꼭, 필요이상으로, 전부, 완전, 한창, 낙낙히 주름 잡다, 보름달이 되다 full (빨고 삶아서) 천의 올을 배게 하다, 더운 물에 넣었다 꺼내다|-{filled}
* Từ tham khảo/words other:
-
đẩy
-
đẫy
-
đậy
-
đày ải
-
đầy ắp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đầy
* Từ tham khảo/words other:
- đẩy
- đẫy
- đậy
- đày ải
- đầy ắp