Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dạy kèm
|*-{tutor}가정 교사, (대학, 고교의)개인 지도 교사, 강사, 후견인 tutor 가정 교사로서 가르치다, (학생을)지도하다, 개인 지도 교사 노릇을 하다, 억제하다, 개인 교수를 받다
* Từ tham khảo/words other:
-
dây kẽm gai
-
dây leo
-
dấy loạn
-
đẩy lùi
-
dây lưng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dạy kèm
* Từ tham khảo/words other:
- dây kẽm gai
- dây leo
- dấy loạn
- đẩy lùi
- dây lưng