Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dây thép
|*-{(cũ) như bưu điện}|-{Iron wire}
* Từ tham khảo/words other:
-
dây thép gai
-
dậy thì
-
đày tớ
-
đầy tớ
-
dây tơ hồng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dây thép
* Từ tham khảo/words other:
- dây thép gai
- dậy thì
- đày tớ
- đầy tớ
- dây tơ hồng