Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dễ bảo
|*-{docile}유순한, 가르치기쉬운|-{obedient}순종하는, 유순한, Your (most) ~ servant 근백, ~ly Yours ~ly 근백
* Từ tham khảo/words other:
-
đề bạt
-
dè bỉu
-
đề cao
-
đề cập
-
đế chế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dễ bảo
* Từ tham khảo/words other:
- đề bạt
- dè bỉu
- đề cao
- đề cập
- đế chế