Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dễ
|*-{easy}쉬운, 안락한, 편안한, 다루기 쉬운, 평이한, 게으른, 부드러운, 관대한 다투기 쉬운, 말을 잘 듣는, 문체가 평이한, 까다롭지 않은|-{facile}손쉬운, 힘들지 않는, 쉽사리 얻을 수 있는, 가뿐한, 간편한, 경묘한, 유창한, 경솔한, 겉핥기의, (혀가)잘 돌아가는, 잘 지껄이는, 재빠른, 고분고분한, 양순한
* Từ tham khảo/words other:
-
đe
-
đè
-
đê
-
đẻ
-
đế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dễ
* Từ tham khảo/words other:
- đe
- đè
- đê
- đẻ
- đế