Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quân chủng
|*-{service}a 봉사, 공헌, 근무, 유용, 조력, 직무, 군무, 부분, 고용살이, 예배식, 시중, 서비스, 식기, 기차편, 운행, 시설, 사업, 감는 밧줄, ...의 마음대로, 임의로, (가스, 수도등을)공급하다
* Từ tham khảo/words other:
-
quần chúng
-
quân cơ
-
quân cờ
-
quản cơ
-
quần cộc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quân chủng
* Từ tham khảo/words other:
- quần chúng
- quân cơ
- quân cờ
- quản cơ
- quần cộc